nghiêm quân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chỉnh đốn hàng ngũ quân lính: Hành động sắp xếp, kỷ luật lại đội hình, hàng ngũ của quân đội cho ngay ngắn, nghiêm chỉnh và sẵn sàng chiến đấu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Viên tướng ra lệnh nghiêm quân trước khi duyệt binh. (Vị tướng ra lệnh chỉnh đốn hàng ngũ quân lính trước khi duyệt binh.)
- Sau tiếng còi, toàn đơn vị lập tức nghiêm quân. (Sau tiếng còi, toàn đơn vị lập tức chỉnh đốn hàng ngũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lệnh nghiêm quân": Mệnh lệnh để quân lính chỉnh đốn hàng ngũ.
- Lệnh nghiêm quân vang lên, tất cả binh sĩ đều đứng thẳng hàng. (Lệnh chỉnh đốn hàng ngũ vang lên, tất cả binh sĩ đều đứng thẳng hàng.)
"Trạng thái nghiêm quân": Trạng thái hàng ngũ đã được chỉnh đốn nghiêm chỉnh.
- Cả tiểu đoàn duy trì trạng thái nghiêm quân suốt buổi lễ. (Cả tiểu đoàn duy trì trạng thái hàng ngũ chỉnh tề suốt buổi lễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Chỉnh tề (tính từ): Ở trạng thái ngay ngắn, gọn gàng, nghiêm chỉnh (thường dùng cho trang phục, tác phong).
- Duỵt binh (động từ): Cuộc diễu hành hoặc kiểm tra, thị sát lực lượng quân đội.
Từ đồng nghĩa
- Chỉnh đốn hàng ngũ: Sắp xếp, sửa sang lại đội hình cho ngay ngắn.
- Tập hợp đội ngũ: Gom quân lính lại thành một đội hình.
Từ trái nghĩa
- Giải tán đội hình: Cho phép quân lính rời khỏi vị trí trong đội hình.
- Nghỉ ngơi tự do: Trạng thái quân lính không phải giữ đội hình nghiêm chỉnh.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nghiêm quân" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ hoạt động huấn luyện, diễu hành hoặc chuẩn bị chiến đấu.
- Đây là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Chỉnh đốn hàng ngũ quân lính